tiếng đồng hồ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo thời gian tương đương với 60 phút: "tiếng đồng hồ" dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể, kéo dài trong 60 phút. Từ này thường được dùng để đo lường thời gian thực hiện một hành động hay sự kiện.
- Khoảng thời gian được xác định bằng đồng hồ: "tiếng đồng hồ" nhấn mạnh vào sự đo đếm thời gian chính xác bằng thiết bị đo thời gian (đồng hồ), thay vì ước lượng cảm tính.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã chờ bạn trong suốt 120 phút.)
- (Bài kiểm tra có thời lượng 180 phút.)
- (Công việc đó cần 120 phút để hoàn thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tiếng đồng hồ" + số lượng: dùng kết hợp với số từ để chỉ thời gian cụ thể.
- Một tiếng đồng hồ nữa là hết giờ. (Chỉ còn 60 phút nữa là kết thúc thời gian.)
- "trong vòng + số + tiếng đồng hồ": nhấn mạnh giới hạn thời gian.
- Anh ấy chạy bộ trong vòng hai tiếng đồng hồ mỗi ngày. (Anh ấy dành 120 phút mỗi ngày để chạy bộ.)
Biến thể và từ gần giống
Giờ (danh từ): đơn vị thời gian tương tự, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh lịch trình, giờ giấc cụ thể (ví dụ: 8 giờ sáng).
- Bây giờ là 9 giờ. (Thời điểm hiện tại là 9:00.)
Tiếng (danh từ): từ rút gọn của "tiếng đồng hồ" trong giao tiếp hàng ngày.
- Chờ tôi một tiếng nhé. (Hãy đợi tôi trong 60 phút.)
Phút (danh từ): đơn vị thời gian nhỏ hơn, 1/60 của một tiếng đồng hồ.
- 15 phút là một phần tư tiếng đồng hồ. (15 phút tương đương 1/4 giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Giờ: đơn vị thời gian 60 phút, dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học.
- Một giờ có 60 phút. (Một giờ tương đương 60 phút.)
- Tiếng: từ thông tục, đồng nghĩa với "tiếng đồng hồ".
- Tôi nghỉ trưa hai tiếng. (Tôi nghỉ trưa trong 120 phút.)
Thành ngữ liên quan
- Trong vòng một tiếng đồng hồ: trong khoảng thời gian 60 phút, thường dùng để chỉ hạn chót hoặc thời gian cần thiết.
- Hãy hoàn thành báo cáo trong vòng một tiếng đồng hồ. (Hãy hoàn thành báo cáo trong 60 phút.)
- Nửa tiếng đồng hồ: khoảng thời gian 30 phút.
- Tôi sẽ đến sau nửa tiếng đồng hồ. (Tôi sẽ đến sau 30 phút.)